Electro Voice X2i-212/120 là một hệ thống loa line-array hai chiều, được thiết kế để cung cấp băng thông rộng và khả năng điều khiển hướng trong các ứng dụng khác nhau. Nó bao gồm loa woofer neodymium 12 inch và trình điều khiển nén ba inch. Thiết kế của nó tập trung vào việc dễ dàng lắp đặt. Thiết bị âm thanh ElectroVoice này thường được sử dụng trong các cài đặt yêu cầu chất lượng âm thanh cao và khả năng bao phủ rộng.
| Frequency Response (-3 dB)1 | 52 Hz – 19 kHz |
| Horizontal Coverage | 120° |
| Vertical Coverage | Array dependent |
| Rec. High-Pass Frequency | 50 Hz |
| Max SPL2 | 145 dB Peak |
| Configuration | Bi-amp |
| LF Transducer | DVN3125, 12-in (305 mm) driver |
| LF Axial Sensitivity3 | 101 dB (1 W, 1 m) |
| LF Power Handling4 | 500 W Continuous, 2000 W Peak |
| LF Impedance | 8 Ω (nominal), 6.1Ω (min) |
| HF Transducer | 2 x ND6A, 3 in (76.2 mm) diaphragm compression driver |
| HF Axial Sensitivity3 | 111 dB (1 W, 1 m) |
| HF Power Handling4 | 150 W Continuous, 600 W Peak |
| HF Impedance | 8 Ω (nominal), 6.0Ω (min) |
| Connectors | Dual high current Phoenix terminal blocks |
| Enclosure | 13-ply weather resistant plywood with EVCoat (Fiberglass coating on FG models) |
| Grille | 16 GA 304 stainless steel with powder coat. Fiberglass models have hydrophobic screen. |
| IP Rating | IP55 (fiberglass models only) |
| Suspension | (8) M10 hard points, (4) on left side and (4) on right |
| Color | RAL9003 white and RAL9005 black |
| Dimensions (H x W x D) | 347.0 mm x 678.5 mm x 536.0 mm (13.66 in. x 26.71 in. x 21.10 in.) |
| Net Weight | 34.8 kg (76.75 lb) |
| Shipping Weight | 41.8 kg (92.25 lb) |



