ElectroVoice X1-212/90 thuộc dòng ElectroVoice X-line Advance Series nói chung hay dòng X1 nói riêng kết hợp các công nghệ tiên tiến hiện đại nhất và ứng dụng các tính năng tối ưu thời gian hiệu quả để nâng cao vị thế và trải nghiệm âm thanh cao cấp, mạnh mẽ. Thiết kế nhỏ gọn của X1 cho phép đa dạng sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
| Frequency Response (-3 dB) | 57 Hz – 16 kHz¹ |
| Horizontial Coverage | 90° |
| Vertical Coverage | Array dependent |
| Rec. High-Pass Frequency | 50 Hz |
| Max Calculated SPL | 143 db Peak² |
| Configuration | Passive, Bi-amp |
| Passvie Crossover Freq. | 1600 Hz |
| Passive Axial Sensitivity | 98 dB (1 W/1 m)⁴ |
| Passive Power Handling | 500 W continuous, 2000 peak |
| Passive Impedance | 8 Ω (nominal, 6.4 Ω (min) |
| LF Transducer | SMX2121, 12-in (305 mm) driver |
| LF Axial Sensitivity | 98 dB (1 W/1 m)4 |
| LF Power Handling | 400 W continuous, 1600 W peak |
| LF Impedance | 8 Ω (nominal), 6.1 Ω (min) |
| HF Transducer | 2 x ND2R, 2-in (51 mm) diaphragm compression driver |
| HF Axial Sensitivity | 110 dB (1 W/1 m)⁴ |
| HF Power Handling | 120 W continuous, 480 W peak³ |
| HF Impedance | 8 Ω (nominal, 6.0 Ω (min) |
| Connectors | Dual NL8 type connector |
| Enclosure | 13-ply weather resistant plywood with EVCoat |
| Grille | 16 GA powder coated galvanneal |
| Suspension | IRS – Integrated Rigging System |
| Dimensions (H x W x D) | 13.5 in x 28.77 in x 12.04 in (342.9 mm x 730.8 mm x 534.4 mm) |
| Net Weight | 92 lb (41.7 kg) |
| Shipping Weight | 106 lb (48 kg) |



