QSC CP8 là một loa PA nhỏ gọn và nhẹ, dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, cả di động và cố định. Nó được trang bị trình điều khiển LF 8 inch và trình điều khiển HF 1.4 inch, cùng với bộ khuếch đại Class D 1.000W, mang lại âm thanh chất lượng cao và hiệu quả. CP8 được thiết kế để cung cấp âm thanh tuyệt vời mà không chiếm quá nhiều không gian.
| Model | CP8 |
|---|---|
| Configuration | Two-way active loudspeaker |
| LF Transducer: | 203 mm (8 in) , cone |
| HF Transducer: | 35.6 mm (1.4 in) compression driver |
| Frequency Response (-6 dB) | 56 – 20 kHz |
| Frequency Range (-10 dB) | 53 – 20 kHz |
| Nominal Coverage Angle: | 90° Axisymetric |
| Maximum Rated SPL1: | 124 dB |
| Amplifier: | Class D Peak: 800 W (LF), 200 W (HF) |
| Controls: | Power 2 x Gain Mic Boost Push Switch 6-way Contour Selection Switch |
| Indicators: | Power LED 2 × Input Signal LED Input B MIC selected LED Limiter active LED |
| Connectors: | 2 × locking XLR/F ¼” combo (Line Input and Mic/Line input) 1 × 3.5 mm TRS (Stereo Input) 1 × XLR/M (Mix Output) 1 × IEC power connector |
| AC Power Input: | Universal power supply 100 – 240 VAC, 50 – 60 Hz |
| AC Power Consumption (1/8th Power): | 100 VAC, 0.75A – 240VAC 0.31A |
| Enclosure Material: | Polypropylene |
| Attachment Points: | M8 threaded insert |
| Color: | Black (RAL 9011) |
| Grille: | 18 Gauge powder-coated steel |
| Speaker Dimensions (H×W×D): | 411 × 273 × 256 mm 16.2 × 10.7 × 10.1 in |
| Carton Dimensions (H×W×D): | 360 × 360 × 496 mm 14.2 × 14.2 × 19.5 in |
| Net Weight: | 9.5 kg / 21.0 lb |
| Shipping Weight: | 11.5 kg / 25.4 lb |
| Regulatory: | EMC, UL, CB |
| Optional Accessories: | CP8 Tote, CP8 Outdoor Cover, CP8 Yoke |




